hexadecimal number system

hexadecimal number system

A computer science textbook explains the hexadecimal number system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống số thập lục phân: "hexadecimal number system" một hệ thống ghi số theo vị trí, sử dụng 16 chữ số cơ bản (0-9 A-F) số là 16. Đây một phương pháp biểu diễn số trong toán học khoa học máy tính, thường dùng để thay thế cho hệ nhị phân hoặc thập phân trong các ứng dụng như địa chỉ bộ nhớ, màu, lập trình hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống số thập lục phân thường được sử dụng trong lập trình máy tính để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ.)
  • (Trong hệ thống số thập lục phân, số thập phân 255 được biểu diễn FF.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to hexadecimal": chuyển đổi sang hệ thập lục phân.

    • You can convert a decimal number to hexadecimal using division by 16. (Bạn có thể chuyển đổi một số thập phân sang hệ thập lục phân bằng cách chia cho 16.)
  • "hexadecimal digits": các chữ số thập lục phân (0-9, A-F).

    • The hexadecimal digits A to F represent the values 10 to 15 in decimal. (Các chữ số thập lục phân từ A đến F biểu diễn các giá trị từ 10 đến 15 trong hệ thập phân.)
  • "radix of sixteen": số mười sáu, đặc điểm cốt lõi của hệ thống này.

    • The radix of sixteen means each position in a hexadecimal number represents a power of 16. ( số mười sáu có nghĩa mỗi vị trí trong một số thập lục phân biểu diễn một lũy thừa của 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexadecimal (adj, n): thuộc về hệ thập lục phân; cũng cách gọi tắt của "hexadecimal number system".

    • The color code #FF5733 is a hexadecimal value. ( màu #FF5733 một giá trị thập lục phân.)
  • Hex (n, informal): từ viết tắt thông dụng của "hexadecimal" trong lập trình.

    • The hex value for red is #FF0000. (Giá trị hex cho màu đỏ #FF0000.)
  • Decimal number system (n): hệ thống số thập phân ( số 10), đối lập với hệ thập lục phân.

Từ đồng nghĩa
  • Base-16 system: hệ thống số 16.
    • The base-16 system is another name for the hexadecimal number system. (Hệ thống số 16 một tên gọi khác của hệ thống số thập lục phân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to hexadecimal: chuyển đổi sang hệ thập lục phân.
    • You need to convert the binary data to hexadecimal for display. (Bạn cần chuyển đổi dữ liệu nhị phân sang hệ thập lục phân để hiển thị.)
  • Work with hexadecimal: làm việc với hệ thập lục phân.
    • Programmers often work with hexadecimal when debugging memory. (Các lập trình viên thường làm việc với hệ thập lục phân khi gỡ lỗi bộ nhớ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Think in hexadecimal": suy nghĩ theo kiểu thập lục phân (ám chỉ khả năng làm việc trực tiếp với hệ thống này).
    • Experienced programmers learn to think in hexadecimal to understand low-level code. (Các lập trình viên giàu kinh nghiệm học cách suy nghĩ theo kiểu thập lục phân để hiểu cấp thấp.)